Nghiên cứu khoa học: Nền tảng để sinh viên phát triển sự nghiệp bền vững

Nghiên cứu khoa học: Nền tảng để sinh viên phát triển sự nghiệp bền vững

Trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI), khi công nghệ ngày càng hỗ trợ hiệu quả việc tìm kiếm, tổng hợp và xử lý thông tin, sinh viên cần phát triển những năng lực gì để tạo ra giá trị khác biệt và xây dựng sự nghiệp bền vững?

Đây là một trong những vấn đề trọng tâm được TS. Lê Văn Út – Phó Hiệu trưởng phụ trách Nghiên cứu khoa học, kiêm Viện trưởng Viện Đo lường khoa học và Chính sách quản trị nghiên cứu (SARAP) phân tích tại workshop “Từ nghiên cứu khoa học sinh viên đến sự phát triển sự nghiệp bền vững”, do Trường Đại học Hoa Sen (HSU) tổ chức ngày 17/9/2026, với sự tham gia của 134 sinh viên.

Xuất phát từ vai trò của nghiên cứu khoa học trong việc hình thành tư duy độc lập, năng lực giải quyết vấn đề và đổi mới sáng tạo, báo cáo làm rõ mối liên hệ giữa năng lực nghiên cứu với yêu cầu của thị trường lao động và quá trình phát triển nghề nghiệp của sinh viên. Đặc biệt, trong kỷ nguyên AI, năng lực nghiên cứu không chỉ giúp người học sử dụng công nghệ hiệu quả mà còn biết kiểm chứng, kiểm soát kết quả do AI tạo ra, chủ động phát hiện những vấn đề chưa có lời giải và tham gia tạo ra tri thức mới.

nghiên cứu khoa học

Giá trị của nghiên cứu khoa học không dừng lại ở kết quả một đề tài

Sinh viên tham gia nghiên cứu khoa học để làm gì? Để hoàn thành một đề tài, giành giải thưởng, có công bố khoa học hay bổ sung thành tích vào hồ sơ cá nhân?

Theo TS. Lê Văn Út, đó có thể là những kết quả đáng ghi nhận, nhưng chưa phản ánh đầy đủ giá trị của quá trình nghiên cứu. Điều quan trọng hơn là những năng lực sinh viên hình thành khi trực tiếp tìm kiếm lời giải cho một vấn đề.

Một đề tài nghiên cứu thường bắt đầu từ câu hỏi mà người thực hiện chưa có sẵn câu trả lời. Sinh viên phải quan sát để phát hiện vấn đề, xác định điều cần tìm hiểu và phân biệt đâu là câu hỏi có thể nghiên cứu với những nhận định mới chỉ dựa trên cảm nhận cá nhân.

Khi tìm kiếm lời giải, sinh viên cần tiếp cận tri thức đã có, chọn lọc và đánh giá thông tin, thu thập dữ liệu, lựa chọn phương pháp phân tích, kiểm chứng các nhận định và trình bày kết luận dựa trên bằng chứng. Kết quả nghiên cứu còn phải được giải thích, bảo vệ trước những câu hỏi hoặc ý kiến phản biện.

Quá trình này giúp người học phát triển tư duy độc lập và tư duy phản biện, khả năng lập luận, tính kiên trì, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm. Sinh viên dần hình thành thói quen không vội chấp nhận một câu trả lời chỉ vì câu trả lời đó có vẻ hợp lý, mà cần xem xét nguồn thông tin, dữ liệu và cơ sở của kết luận.

Như vậy, giá trị của nghiên cứu khoa học không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng. Năng lực đặt câu hỏi đúng, tìm kiếm bằng chứng, kiểm chứng thông tin và giải quyết vấn đề mới là những thành quả có thể tiếp tục được sử dụng trong học tập và công việc sau khi đề tài kết thúc.

hình 1

Từ kiến thức chuyên môn đến năng lực tạo ra giá trị cho doanh nghiệp

Kiến thức chuyên môn là điều kiện cần thiết để sinh viên bước vào thị trường lao động. Tuy nhiên, trong thực tế, công việc không phải lúc nào cũng diễn ra theo những tình huống đã được mô tả trong giáo trình.

Một doanh nghiệp có thể cần tìm hiểu nguyên nhân doanh thu sụt giảm, xác định nhu cầu mới của khách hàng, đánh giá khả năng mở rộng thị trường hoặc lựa chọn phương án ứng phó với một thay đổi bất ngờ. Những vấn đề này đòi hỏi người lao động không chỉ nhớ kiến thức mà còn biết xác định vấn đề, tìm kiếm thông tin phù hợp, phân tích các phương án và đề xuất giải pháp có căn cứ.

Báo cáo chỉ ra những năng lực cần thiết trong môi trường nghề nghiệp bên cạnh kiến thức chuyên môn: phát hiện và giải quyết vấn đề mới; tư duy độc lập, phản biện; khả năng thích ứng, tự học và liên tục cập nhật tri thức; làm việc với dữ liệu và bằng chứng; sử dụng AI và công nghệ hiệu quả, có trách nhiệm; đổi mới sáng tạo; làm việc nhóm, giao tiếp, thuyết trình và thuyết phục.

Điểm kết nối giữa các năng lực này là khả năng biến kiến thức thành giải pháp và giá trị thực tế.

Nghiên cứu khoa học tạo điều kiện để sinh viên rèn luyện chính quá trình đó. Khi thực hiện một đề tài, người học không chỉ tiếp nhận kiến thức mà phải sử dụng kiến thức để giải quyết một câu hỏi cụ thể. Khi kết quả ban đầu chưa đạt yêu cầu, sinh viên cần xem lại giả thuyết, dữ liệu hoặc phương pháp, tiếp nhận góp ý và điều chỉnh cách tiếp cận.

Đó cũng là những yêu cầu thường xuất hiện khi người lao động đối diện với một nhiệm vụ mới trong doanh nghiệp: không chỉ biết điều gì đã được hướng dẫn, mà còn phải tìm ra cách xử lý tình huống đang đặt ra. 

Hình 2

Nghiên cứu khoa học là một nền tảng của đổi mới sáng tạo

Nếu nghiên cứu khoa học giúp sinh viên giải quyết vấn đề, năng lực ấy có quan hệ như thế nào với đổi mới sáng tạo?

Theo nội dung báo cáo, để tạo ra cái mới, trước hết cần tìm hiểu cái đã biết. Người nghiên cứu phải tiếp cận những tri thức hiện có, xác định giới hạn của chúng và nhận diện những vấn đề chưa được giải quyết.

Từ khoảng trống tri thức đó, người nghiên cứu hình thành câu hỏi mới, lựa chọn phương pháp tiếp cận, thử nghiệm, thu thập và phân tích bằng chứng. Qua quá trình kiểm chứng và hoàn thiện, kết quả có thể trở thành tri thức, phương pháp, mô hình, quy trình, sản phẩm hoặc giải pháp mới.

Điều này cho thấy đổi mới sáng tạo không chỉ là nghĩ ra một ý tưởng khác biệt. Một ý tưởng muốn trở thành giải pháp có giá trị cần được phát triển trên cơ sở hiểu biết về vấn đề, có bằng chứng phù hợp và trải qua quá trình đánh giá, kiểm chứng.

Chẳng hạn, khi đề xuất cải tiến một quy trình phục vụ khách hàng, người thực hiện cần biết quy trình hiện tại đang gặp vấn đề gì, nguyên nhân ở đâu, khách hàng có nhu cầu ra sao và phương án mới có thực sự cải thiện kết quả hay không. Nếu thiếu những bước tìm hiểu và kiểm chứng đó, ý tưởng mới có thể vẫn chỉ là một nhận định chủ quan.

Với sinh viên, tham gia nghiên cứu khoa học là cơ hội thực hành hành trình từ tìm hiểu tri thức đã có, phát hiện vấn đề chưa có lời giải đến đề xuất và kiểm chứng giải pháp mới. Đây là nền tảng để người học phát triển năng lực đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ dừng lại ở việc tiếp thu và vận dụng những kiến thức đã được cung cấp. 

Hình 3

Trong kỷ nguyên AI, biết nhiều chưa đủ để tạo ra lợi thế khác biệt

Từ mối liên hệ giữa nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo, báo cáo đặt ra vấn đề: khi AI có thể hỗ trợ xử lý một khối lượng rất lớn tri thức, sinh viên cần phát triển năng lực gì để không trở nên phụ thuộc vào công nghệ?

AI có thể tiếp cận, tổng hợp và xử lý lượng lớn thông tin, tri thức đã được con người tạo ra và số hóa. Vì vậy, việc chỉ ghi nhớ, tìm kiếm hoặc tái hiện kiến thức đã có ngày càng khó tạo ra lợi thế khác biệt.

Tuy nhiên, khả năng đưa ra câu trả lời nhanh không đồng nghĩa với việc câu trả lời luôn đúng, đầy đủ hoặc phù hợp với bối cảnh cần giải quyết. Người sử dụng vẫn phải xác định vấn đề, cung cấp thông tin cần thiết, đánh giá kết quả và chịu trách nhiệm đối với cách sử dụng kết quả đó.

Theo TS. Lê Văn Út, năng lực nghiên cứu khoa học giúp sinh viên phát triển khả năng làm chủ AI theo ba cấp độ.

Thứ nhất, sử dụng AI hiệu quả. Sinh viên cần biết đặt câu hỏi đúng, cung cấp bối cảnh và dữ liệu phù hợp, đánh giá chất lượng câu trả lời và kiểm chứng kết quả. Muốn sử dụng công cụ tốt, người học phải hiểu mình đang giải quyết vấn đề gì và cần loại bằng chứng nào.

Thứ hai, kiểm chứng và kiểm soát AI. Sinh viên cần vận dụng tư duy phản biện, phương pháp khoa học và kiến thức chuyên môn để phân biệt dữ liệu, bằng chứng với suy diễn; phát hiện sai sót, thiên lệch hoặc thông tin thiếu căn cứ. Người học không nên mặc nhiên xem câu trả lời của AI là đúng chỉ vì nó được trình bày mạch lạc, thuyết phục. Việc sử dụng AI còn phải gắn với trách nhiệm, đạo đức và liêm chính.

Thứ ba, đi xa hơn những gì AI đã biết. Đây là cấp độ gắn trực tiếp với năng lực nghiên cứu: phát hiện vấn đề mới, nhận diện khoảng trống tri thức, đặt câu hỏi nghiên cứu mới, tạo dữ liệu, kiểm chứng giả thuyết và phát triển phương pháp, mô hình, giải pháp hoặc tri thức mới.

Theo cách tiếp cận này, “vượt lên trên AI” không có nghĩa là sinh viên phải cạnh tranh với công nghệ về tốc độ tìm kiếm hay xử lý thông tin. Điều quan trọng là người học có đủ năng lực để nhận biết giới hạn của những câu trả lời sẵn có, chủ động đặt ra câu hỏi mới và tổ chức quá trình tìm kiếm lời giải.

Báo cáo đúc kết mối quan hệ đó bằng thông điệp: “AI giúp khai thác cái đã biết → NCKH giúp khám phá cái chưa biết.”

Hình 1

Một ví dụ thực tế: Khi AI không có sẵn câu trả lời

Để làm rõ giới hạn của AI, TS. Lê Văn Út chia sẻ tình huống từ quá trình nghiên cứu về SARAP – lĩnh vực đo lường khoa học và chính sách quản trị nghiên cứu.

Trong những lần trao đổi và kiểm tra AI về các vấn đề mới hoặc chuyên sâu của SARAP, có trường hợp AI không có đủ dữ liệu nhưng vẫn đưa ra câu trả lời. Kết quả là AI suy luận sai, phát biểu thiếu căn cứ hoặc cung cấp thông tin không chính xác.

Ví dụ này cho thấy hai vấn đề cần phân biệt.

Một mặt, AI có thể là công cụ hỗ trợ rất mạnh để khai thác, hệ thống hóa và xử lý tri thức hiện có. Mặt khác, khi câu hỏi liên quan đến một vấn đề chưa được nghiên cứu đầy đủ hoặc chưa có dữ liệu phù hợp, câu trả lời do AI tạo ra vẫn cần được người có chuyên môn kiểm tra và đánh giá.

Quan trọng hơn, nếu lời giải chưa tồn tại, việc tiếp tục yêu cầu AI đưa ra một câu trả lời không thể thay thế quá trình nghiên cứu cần thiết để tạo ra lời giải đó. Người nghiên cứu phải xác định vấn đề, xây dựng phương pháp, thu thập hoặc tạo dữ liệu, phân tích và kiểm chứng kết quả.

Đối với sinh viên, bài học không phải là tránh sử dụng AI, mà là phát triển năng lực chuyên môn và tư duy nghiên cứu để biết khi nào có thể sử dụng kết quả AI cung cấp, khi nào cần kiểm chứng và khi nào phải tiếp tục nghiên cứu để tìm câu trả lời mới. 

Hình 2

Từ một đề tài nghiên cứu đến hồ sơ năng lực khi ứng tuyển

Năng lực nghiên cứu chỉ phát huy giá trị nghề nghiệp khi sinh viên biết vận dụng và thể hiện năng lực đó trong những tình huống cụ thể.

Tại workshop, TS. Lê Văn Út phân tích cách những hoạt động và thành quả nghiên cứu có thể trở thành bằng chứng thực tế trong hồ sơ ứng tuyển.

Một đề tài nghiên cứu có thể cho thấy kinh nghiệm xác định và giải quyết vấn đề. Bài báo hoặc báo cáo nghiên cứu thể hiện năng lực phân tích, tổng hợp và trình bày bằng văn bản. Hoạt động thuyết trình, bảo vệ kết quả giúp minh họa khả năng lập luận và phản biện; trong khi việc tham gia nhóm nghiên cứu cho thấy kinh nghiệm hợp tác để hoàn thành một mục tiêu chung.

Nếu đề tài tạo ra sản phẩm hoặc giải pháp có khả năng ứng dụng, sinh viên còn có thể sử dụng kết quả đó để giới thiệu năng lực chuyển kiến thức thành giá trị thực tế. Những giải thưởng hoặc thành tích nghiên cứu là các minh chứng bổ sung cho kết quả đã đạt được.

Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi “có kỹ năng phân tích dữ liệu” trong hồ sơ cá nhân, sinh viên có thể trình bày vấn đề mình từng nghiên cứu, loại dữ liệu đã thu thập, phương pháp phân tích đã sử dụng và kết quả rút ra. Thay vì chỉ khẳng định có khả năng làm việc nhóm, người học có thể giới thiệu vai trò và phần việc cụ thể của mình trong một nhóm nghiên cứu.

Sự khác biệt nằm ở chỗ sinh viên không chỉ nêu tên kỹ năng mà có thể chứng minh kỹ năng thông qua công việc đã thực hiện và kết quả đã tạo ra.

Bên cạnh lợi thế khi ứng tuyển, kinh nghiệm và thành quả nghiên cứu còn tạo nền tảng để sinh viên tiếp tục học tập ở bậc cao hơn hoặc tìm kiếm các cơ hội học bổng học sau đại học

Hình 3

Năng lực nghiên cứu giúp người lao động đi xa hơn trong sự nghiệp

Theo nội dung báo cáo, nghiên cứu khoa học không chỉ giúp sinh viên chuẩn bị cho công việc đầu tiên mà còn góp phần hình thành những năng lực có giá trị trong quá trình phát triển nghề nghiệp lâu dài.

Ở giai đoạn đầu, người lao động cần thực hiện tốt các nhiệm vụ chuyên môn. Khi đảm nhận những công việc phức tạp hơn, họ có thể phải nhận diện vấn đề chưa có lời giải, phân tích nhiều nguồn thông tin, đánh giá rủi ro và đề xuất phương án xử lý.

Đối với các vị trí trưởng nhóm, quản lý hoặc lãnh đạo, yêu cầu còn mở rộng sang việc ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ, thuyết phục các bên liên quan, tổ chức thực hiện giải pháp và dẫn dắt đội ngũ.

Đây là những tình huống mà cách tư duy và làm việc được rèn luyện trong nghiên cứu khoa học có thể tiếp tục phát huy giá trị: đặt câu hỏi trước khi kết luận, phân tích bằng chứng trước khi lựa chọn phương án và kiểm chứng kết quả sau khi triển khai.

Báo cáo khái quát quá trình phát triển đó qua mối liên hệ từ năng lực nghiên cứu → giải quyết vấn đề → đổi mới và ra quyết định → năng lực dẫn dắt.

Năng lực nghiên cứu không tự động bảo đảm một vị trí quản lý hay cơ hội thăng tiến. Tuy nhiên, những kỹ năng hình thành trong quá trình nghiên cứu có thể trở thành nền tảng để người lao động tiếp tục phát triển chuyên môn, đảm nhận nhiệm vụ phức tạp hơn và mở rộng trách nhiệm trong sự nghiệp. 

Hình 4

Khi tư duy nghiên cứu được vận dụng vào quyết định kinh doanh

Để làm rõ giá trị thực tế của năng lực nghiên cứu, workshop đưa ra hai tình huống mô phỏng trong môi trường doanh nghiệp. Điểm chung của hai tình huống là không thể đưa ra quyết định chỉ bằng kiến thức lý thuyết hoặc một câu trả lời có sẵn. Người thực hiện phải chuyển yêu cầu của doanh nghiệp thành những câu hỏi cụ thể, thu thập và phân tích bằng chứng trước khi đề xuất giải pháp.

Tình huống thứ nhất: Một tập đoàn quốc tế muốn mở chi nhánh tại Việt Nam.

Trước khi quyết định mở rộng thị trường, tập đoàn cần trả lời năm nhóm câu hỏi: Thị trường Việt Nam có tiềm năng như thế nào? Khách hàng mục tiêu là ai? Doanh thu và khả năng sinh lợi dự kiến ra sao? Những rủi ro cần tính đến là gì? Chiến lược phát triển nào phù hợp?

Để có cơ sở trả lời, nhóm thực hiện phải nghiên cứu quy mô và xu hướng thị trường, hành vi khách hàng, đối thủ cạnh tranh, chi phí vận hành và môi trường kinh doanh. Nguồn dữ liệu có thể đến từ thống kê chính thức, báo cáo ngành, nghiên cứu thị trường, khảo sát khách hàng, phỏng vấn chuyên gia và đối tác địa phương, quan sát thực địa hoặc thử nghiệm thị trường.

Thông tin thu thập được cần tiếp tục được xử lý, phân tích, dự báo và ước tính. Trên cơ sở đó, nhóm mới có thể đề xuất mô hình kinh doanh, địa điểm ưu tiên, chiến lược marketing, phương án vận hành và lộ trình triển khai.

Tình huống này cho thấy việc mở một chi nhánh không đơn thuần là quyết định lựa chọn địa điểm hay thời điểm đầu tư. Đó là một chuỗi quyết định cần được hỗ trợ bằng dữ liệu, phân tích và đánh giá rủi ro.

Sinh viên từng tham gia nghiên cứu có cơ hội vận dụng những kỹ năng quen thuộc từ quá trình thực hiện đề tài – khảo sát, thu thập dữ liệu, phân tích, dự báo, phản biện và trình bày kết quả – vào việc giải quyết bài toán của doanh nghiệp.

Tình huống thứ hai: Một tập đoàn xây dựng chiến lược marketing cho dòng mỹ phẩm mới.

Bài toán đặt ra không chỉ là tạo một thông điệp quảng cáo hấp dẫn. Trước khi ra mắt sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định khách hàng mục tiêu, nhu cầu thực tế, mức giá phù hợp, tình hình cạnh tranh, kênh tiếp cận hiệu quả và các chỉ số để đánh giá thành công.

Để trả lời, nhóm thực hiện có thể khảo sát người tiêu dùng, phỏng vấn sâu, phân tích hành vi mua sắm trên các sàn thương mại điện tử, nghiên cứu xu hướng làm đẹp, đối thủ cạnh tranh và mức giá chấp nhận được. Các phương án về sản phẩm, thông điệp hoặc kênh phân phối cần được đánh giá và thử nghiệm trước khi triển khai rộng rãi.

Từ kết quả nghiên cứu, doanh nghiệp mới có cơ sở lựa chọn cách định vị sản phẩm, xây dựng thông điệp, phân bổ ngân sách, xác định kênh tiếp cận và thiết kế lộ trình từ thử nghiệm đến ra mắt, tối ưu và mở rộng thị trường.

Trong tình huống này, năng lực nghiên cứu giúp chuyển một yêu cầu tương đối rộng – “xây dựng chiến lược marketing cho sản phẩm mới” – thành những câu hỏi có thể tìm kiếm bằng chứng và đánh giá kết quả.

Hai tình huống minh họa một điểm chung: tư duy nghiên cứu không chỉ được sử dụng trong môi trường học thuật. Đó còn là cách tiếp cận giúp người lao động biến những vấn đề thực tế thành câu hỏi cần giải quyết, đưa ra đề xuất có căn cứ và đánh giá kết quả triển khai.

Hình 5

Bắt đầu nghiên cứu ngay từ khi còn là sinh viên HSU

Bên cạnh việc phân tích vai trò của nghiên cứu khoa học đối với học tập và nghề nghiệp, workshop giới thiệu những cơ hội để sinh viên HSU tham gia hoạt động nghiên cứu ngay trong thời gian học đại học.

Sinh viên có thể đăng ký thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên cấp cơ sở với kinh phí hỗ trợ từ HSU; tham dự Cuộc thi Ý tưởng Nghiên cứu Khoa học Sinh viên HSU; tham gia các nhóm nghiên cứu, hội thảo, seminar và hoạt động học thuật. Kết quả nghiên cứu còn có thể được tiếp tục phát triển thành sản phẩm hoặc công bố khoa học.

Thông qua những hoạt động này, sinh viên có cơ hội tích lũy kinh nghiệm, hình thành thành tựu nghiên cứu và từng bước xây dựng hồ sơ năng lực nghề nghiệp trước khi tốt nghiệp.

Workshop diễn ra trong thời điểm HSU đang triển khai chương trình tài trợ thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên năm học 2026–2027, với hạn nộp hồ sơ đến ngày 23/9/2026.

Sự tham gia của 134 sinh viên, cùng 10 câu hỏi được gửi trước và 7 lượt hỏi đáp, trao đổi trực tiếp tại chương trình, cho thấy sự quan tâm của các bạn đối với hoạt động nghiên cứu khoa học. Những câu hỏi được gửi trước tập trung vào các vấn đề thiết thực: sinh viên năm nhất nên bắt đầu nghiên cứu từ đâu, cách tìm đề tài và lựa chọn phương pháp phù hợp, làm thế nào để kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn, cũng như cách chuyển hóa những kỹ năng tích lũy được thành lợi thế khi ứng tuyển.

Những vấn đề này cũng cho thấy nhu cầu kết nối hoạt động nghiên cứu với quá trình học tập, định hướng nghề nghiệp và những cơ hội cụ thể dành cho sinh viên. 

Khép lại báo cáo, TS. Lê Văn Út gửi đến sinh viên thông điệp:

“Một đề tài nghiên cứu có thể kết thúc khi sinh viên nghiệm thu, nhưng năng lực hình thành từ quá trình nghiên cứu có thể đi cùng các bạn trong suốt sự nghiệp.”

 

 

 

hinh 8

Viện SARAP, email: sarap@hoasen.edu.vn